menu_book
見出し語検索結果 "yết hầu" (1件)
yết hầu
日本語
名要衝、喉元
Eo biển này được coi là yết hầu kinh tế quan trọng.
この海峡は重要な経済的要衝と見なされています。
swap_horiz
類語検索結果 "yết hầu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "yết hầu" (1件)
Eo biển này được coi là yết hầu kinh tế quan trọng.
この海峡は重要な経済的要衝と見なされています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)